Bản dịch của từ 孔子庙堂碑 trong tiếng Việt
孔子庙堂碑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǒng | ㄎㄨㄥˇ | k | ong | thanh hỏi |
孔子庙堂碑 (Danh từ)
【kǒng zǐ miào táng bēi】
01
Bia đá thời Đường ghi chép chữ viết mẫu mực, do Tư Mã Thiên đời Đường chép bằng chữ chính thư, nét chữ tròn trịa, thanh thoát, vừa cứng cỏi vừa mềm mại, biểu tượng cho thư pháp tiêu biểu của Tư Mã Thiên.
唐代碑刻。正书。虞世南书。公元626年镌立。贞观中毁于火,703年重刻,并加篆书碑额。书法圆润朗秀,外刚内柔,得智永笔法为多,为虞书代表作。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孔子庙堂碑
kǒng
孔
zi
子
miào
庙
táng
堂
bēi
碑
Các từ liên quan
孔业
孔乙己
孔亟
孔任
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
庙主
庙乐
庙会
庙像
庙卫
堂上
堂上一呼,阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
碑亭
碑刻
- Bính âm:
- 【kǒng】【ㄎㄨㄥˇ】【KHỔNG】
- Các biến thể:
- 空, 𡤿
- Hình thái radical:
- ⿰,子,乚
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一フ
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
恐
倥
悾
㤟
空
㝅
孜
孾
孯
孳
孑
孖
孻
孒
孛
孰
㜿
𠚫
讥
𠀊
𠃖
丹
父
公
𠀇
兂
𠘮
开
𠘪
孔子
面孔
孔雀
瞳孔
孔庙
毛孔
鼻孔
孔林
气孔
打孔
