Bản dịch của từ 孔宣父 trong tiếng Việt
孔宣父
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǒng | ㄎㄨㄥˇ | k | ong | thanh hỏi |
孔宣父 (Danh từ)
【kǒng xuān fù】
01
Cách gọi kính trọng ngày xưa dành cho Khổng Tử, nhà triết học nổi tiếng của Trung Quốc.
旧时对孔子的尊称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孔宣父
kǒng
孔
xuān
宣
fù
父
Các từ liên quan
孔业
孔乙己
孔亟
孔任
宣下
宣之使言
宣于
宣付
宣令
父业
父严子孝
父为子隐
- Bính âm:
- 【kǒng】【ㄎㄨㄥˇ】【KHỔNG】
- Các biến thể:
- 空, 𡤿
- Hình thái radical:
- ⿰,子,乚
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一フ
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
恐
倥
悾
㤟
空
㝅
孜
孾
孯
孳
孑
孖
孻
孒
孛
孰
㜿
𠚫
讥
𠀊
𠃖
丹
父
公
𠀇
兂
𠘮
开
𠘪
孔子
面孔
孔雀
瞳孔
孔庙
毛孔
鼻孔
孔林
气孔
打孔
