Bản dịch của từ 孔席不暖 trong tiếng Việt

孔席不暖

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǒng

ㄎㄨㄥˇkongthanh hỏi

孔席不暖 (Tính từ)

kǒng xí bù nuǎn
01

Ghế chưa ấm chỗ, chỉ người bận rộn, không ngừng nghỉ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孔席不暖

kǒng

nuǎn

Các từ liên quan

孔业
孔乙己
孔亟
孔任
席上
席上之珍
席上珍
席下
席不暇暖
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
暖丝
暖丝丝
暖云
暖兜
孔
Bính âm:
【kǒng】【ㄎㄨㄥˇ】【KHỔNG】
Các biến thể:
空, 𡤿
Hình thái radical:
⿰,子,乚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一フ
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép