Bản dịch của từ 孔彰 trong tiếng Việt

孔彰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǒng

ㄎㄨㄥˇkongthanh hỏi

孔彰 (Danh từ)

kǒng zhāng
01

孔彰” là tên riêng, xem “孔章” để hiểu rõ hơn về nghĩa và nguồn gốc

见“孔章”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孔彰

kǒng

zhāng

Các từ liên quan

孔业
孔乙己
孔亟
孔任
彰偟
彰善瘅恶
彰宣
彰彰
彰彰在目
孔
Bính âm:
【kǒng】【ㄎㄨㄥˇ】【KHỔNG】
Các biến thể:
空, 𡤿
Hình thái radical:
⿰,子,乚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一フ
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép