Bản dịch của từ 孔版印刷 trong tiếng Việt
孔版印刷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǒng | ㄎㄨㄥˇ | k | ong | thanh hỏi |
孔版印刷 (Danh từ)
【kǒng bǎn yìn shuā】
01
Phương pháp in ấn dùng mực in xuyên qua các lỗ hoặc mắt lưới của bản in lên bề mặt phẳng hoặc cong như giấy, vải, da; gồm các kiểu như in bản sao, in giấy than và in lưới.
油墨透过印版的孔洞或网眼印到纸张、织物、皮革等材料的平面或曲面上的印刷方法。印版的图文由大小不同、数量不等的孔洞或网眼组成。有誊写版印刷、打字蜡纸印刷及丝网印刷等。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孔版印刷
kǒng
孔
bǎn
版
yìn
印
shuā
刷
Các từ liên quan
孔业
孔乙己
孔亟
孔任
版位
版刺
版刻
版口
版国
印举
印人
印佩
印信
印像
刷丝
刷丝砚
刷亮
刷俐
刷充
- Bính âm:
- 【kǒng】【ㄎㄨㄥˇ】【KHỔNG】
- Các biến thể:
- 空, 𡤿
- Hình thái radical:
- ⿰,子,乚
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一フ
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
恐
倥
悾
㤟
空
㝅
孜
孾
孯
孳
孑
孖
孻
孒
孛
孰
㜿
𠚫
讥
𠀊
𠃖
丹
父
公
𠀇
兂
𠘮
开
𠘪
孔子
面孔
孔雀
瞳孔
孔庙
毛孔
鼻孔
孔林
气孔
打孔
