Bản dịch của từ 孔窍 trong tiếng Việt
孔窍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǒng | ㄎㄨㄥˇ | k | ong | thanh hỏi |
孔窍 (Danh từ)
【kǒng qiào】
01
Lỗ hổng, lỗ nhỏ ở cơ thể như mắt, mũi, tai, miệng, giúp thông khí hoặc nhìn ngắm.
1.洞孔,常指眼﹑耳﹑口﹑鼻等器官。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chỉ “tâm khuyết”, nơi trí tuệ và tâm hồn tập trung, giống như những lỗ nhỏ trong tim giúp truyền cảm xúc và suy nghĩ.
2.指心窍。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孔窍
kǒng
孔
qiào
窍
Các từ liên quan
孔业
孔乙己
孔亟
孔任
窍中
窍会
窍凿
窍包
窍合
- Bính âm:
- 【kǒng】【ㄎㄨㄥˇ】【KHỔNG】
- Các biến thể:
- 空, 𡤿
- Hình thái radical:
- ⿰,子,乚
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一フ
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
恐
倥
悾
㤟
空
㝅
孜
孾
孯
孳
孑
孖
孻
孒
孛
孰
㜿
𠚫
讥
𠀊
𠃖
丹
父
公
𠀇
兂
𠘮
开
𠘪
孔子
面孔
孔雀
瞳孔
孔庙
毛孔
鼻孔
孔林
气孔
打孔
