Bản dịch của từ 孔粒 trong tiếng Việt
孔粒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǒng | ㄎㄨㄥˇ | k | ong | thanh hỏi |
孔粒 (Danh từ)
【kǒng lì】
01
Đơn vị nhỏ nhất của tiền hoặc hạt giống, như từng đồng tiền lẻ hoặc từng hạt gạo.
犹言每一文钱﹑每一粒粮。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孔粒
kǒng
孔
lì
粒
Các từ liên quan
孔业
孔乙己
孔亟
孔任
粒子
粒子束武器
粒度
粒米束薪
粒米狼戾
- Bính âm:
- 【kǒng】【ㄎㄨㄥˇ】【KHỔNG】
- Các biến thể:
- 空, 𡤿
- Hình thái radical:
- ⿰,子,乚
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一フ
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
恐
倥
悾
㤟
空
㝅
孜
孾
孯
孳
孑
孖
孻
孒
孛
孰
㜿
𠚫
讥
𠀊
𠃖
丹
父
公
𠀇
兂
𠘮
开
𠘪
孔子
面孔
孔雀
瞳孔
孔庙
毛孔
鼻孔
孔林
气孔
打孔
