Bản dịch của từ 孔罇 trong tiếng Việt
孔罇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǒng | ㄎㄨㄥˇ | k | ong | thanh hỏi |
孔罇 (Danh từ)
【kǒng zūn】
01
Chén rượu (cái chén dùng để uống rượu), tượng trưng cho lòng hiếu khách và sự sum họp bạn bè như thời Đông Hán với nhân vật nổi tiếng Khổng Dung.
孔,孔融;罇,酒杯。东汉孔融好客,宾客日盈其门,常叹曰:“座上客恒满,尊中酒不空,吾无忧矣。”见《后汉书·孔融传》。后为好客之典。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孔罇
kǒng
孔
zūn
罇
Các từ liên quan
孔业
孔乙己
孔亟
孔任
罇俎
罇斝
罇罍
罇酒
- Bính âm:
- 【kǒng】【ㄎㄨㄥˇ】【KHỔNG】
- Các biến thể:
- 空, 𡤿
- Hình thái radical:
- ⿰,子,乚
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一フ
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
恐
倥
悾
㤟
空
㝅
孜
孾
孯
孳
孑
孖
孻
孒
孛
孰
㜿
𠚫
讥
𠀊
𠃖
丹
父
公
𠀇
兂
𠘮
开
𠘪
孔子
面孔
孔雀
瞳孔
孔庙
毛孔
鼻孔
孔林
气孔
打孔
