Bản dịch của từ 孔雀石 trong tiếng Việt

孔雀石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǒng

ㄎㄨㄥˇkongthanh hỏi

孔雀石 (Danh từ)

kǒng què shí
01

Đá malachite; đá khổng tước

矿物,成分是铜的碱式碳酸盐,翠绿色,有光泽,多呈葡萄状或肾状,硬度3.5-4

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孔雀石

kǒng

què

shí

Các từ liên quan

孔业
孔乙己
孔亟
孔任
雀书
雀儿
雀儿肠肚
雀台
雀喜
石丈
石丈人
石上草
石中美
孔
Bính âm:
【kǒng】【ㄎㄨㄥˇ】【KHỔNG】
Các biến thể:
空, 𡤿
Hình thái radical:
⿰,子,乚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一フ
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép