Bản dịch của từ 孔雀緑 trong tiếng Việt
孔雀緑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǒng | ㄎㄨㄥˇ | k | ong | thanh hỏi |
孔雀緑 (Danh từ)
【kǒng què lǜ】
01
Màu xanh lục dạng thuốc nhuộm hữu cơ kiềm, dùng để nhuộm lụa, bông, len.
绿色碱性有机染料。用来染丝﹑棉﹑毛等物。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孔雀緑
kǒng
孔
què
雀
lǜ
緑
Các từ liên quan
孔业
孔乙己
孔亟
孔任
雀书
雀儿
雀儿肠肚
雀台
雀喜
緑丛
緑丝
緑乳
緑云
緑云衣
- Bính âm:
- 【kǒng】【ㄎㄨㄥˇ】【KHỔNG】
- Các biến thể:
- 空, 𡤿
- Hình thái radical:
- ⿰,子,乚
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一フ
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
恐
倥
悾
㤟
空
㝅
孜
孾
孯
孳
孑
孖
孻
孒
孛
孰
㜿
𠚫
讥
𠀊
𠃖
丹
父
公
𠀇
兂
𠘮
开
𠘪
孔子
面孔
孔雀
瞳孔
孔庙
毛孔
鼻孔
孔林
气孔
打孔
