Bản dịch của từ 孔鼎 trong tiếng Việt

孔鼎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǒng

ㄎㄨㄥˇkongthanh hỏi

孔鼎 (Danh từ)

kóng dǐng
01

Chiếc đỉnh đồng cổ trong điện thờ Tổ tiên Khổng Tử, biểu tượng truyền thống của dòng họ và sự tôn nghiêm.

正考父庙之鼎。正考父系孔子先祖。《左传·昭公七年》:“及正考父佐戴﹑武﹑宣,三命兹益共,故其鼎铭云:‘一命而偻,再命而伛,三命而俯。循墙而走,亦莫余敢侮。饘于是,鬻于是,以糊余口。’其共也如是。”杜预注:“考父庙之鼎。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孔鼎

kǒng

dǐng

Các từ liên quan

孔业
孔乙己
孔亟
孔任
鼎业
鼎争
鼎事
鼎伏
孔
Bính âm:
【kǒng】【ㄎㄨㄥˇ】【KHỔNG】
Các biến thể:
空, 𡤿
Hình thái radical:
⿰,子,乚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一フ
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép