Bản dịch của từ 孕育期 trong tiếng Việt

孕育期

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yùn

ㄩㄣˋyunthanh huyền

孕育期 (Danh từ)

yùn yù qī
01

Thời kỳ mang thai

见“妊娠期”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孕育期

yùn

Các từ liên quan

孕乳
孕别
孕化
孕吐
孕大含深
育养
育婴堂
育婴院
育子
育孕
期丧
期中
期亲
孕
Bính âm:
【yùn】【ㄩㄣˋ】【DỰNG】
Các biến thể:
㚺, 㞌, 𡢘, 𡱟, 𣎜, 𥀨, 𥀩, 𨈼, 𡥗
Hình thái radical:
⿱,乃,子
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノフ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép