Bản dịch của từ 孖仔 trong tiếng Việt

孖仔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚmathanh ngang

孖仔 (Danh từ)

mā zǎi
01

Con sinh đôi; song sinh

双生子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孖仔

zǎi

孖
Bính âm:
【mā】【ㄇㄚ】【MA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰子子
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép