Bản dịch của từ 字 trong tiếng Việt
字
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zì | ㄗˋ | z | i | thanh huyền |
字 (Danh từ)
【zì】
01
Từ; chữ; văn tự; chữ viết
文字
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ; âm chữ (âm)
(字儿) 字音
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Chữ; thể chữ; kiểu chữ
字的形状、字体
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Tranh chữ (tác phẩm thư pháp)
书法作品
Ví dụ
05
Từ; chữ
字眼;词
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
06
Văn tự; giấy tờ; chứng từ
借条、收据、合同等书面凭证
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
07
Tự; tên tự; tên chữ
根据人名中的字义,另取的别名叫''字''
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
08
Kw; mét khối (số điện, số nước)
指电表、水表等指示的数量
Ví dụ
字 (Động từ)
【zì】
01
Hứa hôn
旧时称女子许婚
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
- Các biến thể:
- 𡥜, 𥤪
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,子
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フフ丨一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䐉
自
㰷
㱴
恣
渍
眦
秄
倳
䅆
洓
胔
㜾
孝
孿
㝇
存
孴
㝀
㝁
孻
学
孱
孟
帆
𠚺
妃
传
厊
㣕
𠀨
扦
𠆸
㐫
仼
𠇖
汉字
数字
字典
字幕
签字
文字
字母
写字
打字
赤字
