Bản dịch của từ 字字珠玉 trong tiếng Việt
字字珠玉
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zì | ㄗˋ | z | i | thanh huyền |
字字珠玉 (Thành ngữ)
【zì zì zhū yù】
01
Từng chữ đều quý giá (chỉ lời nói đẹp đẽ)
形容言辞非常精炼有价值
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 字字珠玉
zì
字
zì
字
zhū
珠
yù
玉
- Bính âm:
- 【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
- Các biến thể:
- 𡥜, 𥤪
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,子
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フフ丨一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䐉
自
㰷
㱴
恣
渍
眦
秄
倳
䅆
洓
胔
㜾
孝
孿
㝇
存
孴
㝀
㝁
孻
学
孱
孟
帆
𠚺
妃
传
厊
㣕
𠀨
扦
𠆸
㐫
仼
𠇖
汉字
数字
字典
字幕
签字
文字
字母
写字
打字
赤字
