Bản dịch của từ 字母表 trong tiếng Việt
字母表
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zì | ㄗˋ | z | i | thanh huyền |
字母表 (Danh từ)
【zì mú biǎo】
01
Bảng chữ cái (hệ thống ký tự sử dụng để viết ngôn ngữ)
用以书写一种或一种以上语言的任何特定的一套字母;尤指按习惯顺序排列的这样一套字母。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 字母表
zì
字
mǔ
母
biǎo
表
Các từ liên quan
字义
字书
字乳
字人
字体
母临
母亲
母亲河
母以子贵
表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
- Bính âm:
- 【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
- Các biến thể:
- 𡥜, 𥤪
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,子
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フフ丨一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䐉
自
㰷
㱴
恣
渍
眦
秄
倳
䅆
洓
胔
㜾
孝
孿
㝇
存
孴
㝀
㝁
孻
学
孱
孟
帆
𠚺
妃
传
厊
㣕
𠀨
扦
𠆸
㐫
仼
𠇖
汉字
数字
字典
字幕
签字
文字
字母
写字
打字
赤字
