Bản dịch của từ 存 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cún

ㄘㄨㄣˊcunthanh sắc

(Động từ)

cún
01

Tồn tại; sinh tồn; sống

存在;生存;存留

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dự trữ; bảo quản; lưu giữ

储存;保存;保全

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Dồn lại; tích đọng; tụ

蓄积;聚集

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Để dành; gửi tiền tiết kiệm

储蓄

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Gởi; gửi

寄存

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Giữ lại; gác lại

保持

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

Số dư; tồn; còn lại

结存;余留

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

08

Ấp ủ; khao khát

思念;怀念

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

存
Bính âm:
【cún】【ㄘㄨㄣˊ】【TỒN】
Các biến thể:
侟, 𠩯, 𡥂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép