Bản dịch của từ 存在主义 trong tiếng Việt

存在主义

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cún

ㄘㄨㄣˊcunthanh sắc

存在主义 (Danh từ)

cún zài zhǔ yì
01

Triết học hiện sinh, nhấn mạnh sự tồn tại của cá nhân như điểm khởi đầu của tất cả mọi thứ.

现代西方哲学学说和流派之一。把存在当作哲学的对象,认为个人存在是一切存在的出发点。代表人物有海德格尔、萨特等。这一学说对现代西方社会精神生活的各个方面,尤其是文艺方面,影响很大。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 存在主义

cún

zài

zhǔ

Các từ liên quan

存亡
存亡安危
在三
在上
在下
在世
主一
主一无适
主上
主业
主丧
义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
存
Bính âm:
【cún】【ㄘㄨㄣˊ】【TỒN】
Các biến thể:
侟, 𠩯, 𡥂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép