Bản dịch của từ 存废 trong tiếng Việt
存废
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cún | ㄘㄨㄣˊ | c | un | thanh sắc |
存废 (Danh từ)
【cún fèi】
01
(名/动)保留或废除;指某事物、制度、法规等是继续存在还是被废止。像“存留或废止”的意思(Hán-Việt:存=tồn,废=phế)。
保留或废除。。如:「这条法律的存废问题,留待下次会议再讨论。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 存废
cún
存
fèi
废
- Bính âm:
- 【cún】【ㄘㄨㄣˊ】【TỒN】
- Các biến thể:
- 侟, 𠩯, 𡥂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
澊
侟
拵
壿
孡
㝆
孾
孲
孰
㝈
子
孠
孽
孹
孓
孜
伓
达
宇
舛
有
祁
西
团
𠓣
氽
𠚆
吏
保存
存在
存款
储存
存钱
库存
生存
存放
存储
存折
