Bản dịch của từ 存托凭证 trong tiếng Việt
存托凭证
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cún | ㄘㄨㄣˊ | c | un | thanh sắc |
存托凭证 (Danh từ)
【cún tuō píng zhèng】
01
Chứng nhận lưu ký (DR)
存托凭证(DR)
Ví dụ
02
Chứng chỉ lưu ký cổ phiếu
存托股
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 存托凭证
cún
存
tuō
托
píng
凭
zhèng
证
- Bính âm:
- 【cún】【ㄘㄨㄣˊ】【TỒN】
- Các biến thể:
- 侟, 𠩯, 𡥂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
澊
侟
拵
壿
孡
㝆
孾
孲
孰
㝈
子
孠
孽
孹
孓
孜
伓
达
宇
舛
有
祁
西
团
𠓣
氽
𠚆
吏
保存
存在
存款
储存
存钱
库存
生存
存放
存储
存折
