Bản dịch của từ 存水弯 trong tiếng Việt

存水弯

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cún

ㄘㄨㄣˊcunthanh sắc

存水弯 (Động từ)

cún shuǐ wān
01

Bẫy nước (trong hệ thống ống nước)

存水弯(水管)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Uốn cong thành hình chữ U

U 型弯

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 存水弯

cún

shuǐ

wān

存
Bính âm:
【cún】【ㄘㄨㄣˊ】【TỒN】
Các biến thể:
侟, 𠩯, 𡥂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép