Bản dịch của từ 孙业 trong tiếng Việt

孙业

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sūn

ㄙㄨㄣsunthanh ngang

孙业 (Động từ)

sūn yè
01

Chuyên tâm vào việc học; chăm chỉ học hành (Chú thích: 孙通”,原义指恭敬谦逊后引申为专心于学业)

谓专心于学业。孙,通“逊”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孙业

sūn

Các từ liên quan

孙中山
孙传芳
孙供奉
孙儿
孙冶方
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
孙
Bính âm:
【sūn】【ㄙㄨㄣ】【TÔN】
Các biến thể:
孫, 𡤾
Hình thái radical:
⿰,子,小
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép