Bản dịch của từ 孙卿子 trong tiếng Việt
孙卿子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sūn | ㄙㄨㄣ | s | un | thanh ngang |
孙卿子 (Danh từ)
【sūn qīng zǐ】
01
Tên người lịch sử: 荀卿 (荀况) — một nhân vật Hán Nôm (荀氏) thời cổ; dạng gọi tên (tự hoặc thụy) trong văn liệu cổ
即荀卿,荀况。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孙卿子
sūn
孙
qīng
卿
zi
子
Các từ liên quan
孙业
孙中山
孙传芳
孙供奉
孙儿
卿事寮
卿云
卿佐
卿僚
卿卿
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【sūn】【ㄙㄨㄣ】【TÔN】
- Các biến thể:
- 孫, 𡤾
- Hình thái radical:
- ⿰,子,小
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蓀
槂
孫
薞
蕵
飧
喰
飱
狲
猻
荪
搎
汛
孫
逊
鑂
訙
䀏
訊
迿
㢲
爋
愻
訓
孻
孰
孤
孩
孲
孕
㝀
孶
孔
孺
孫
孓
刐
页
癿
屻
兲
吊
𠂪
丠
㚤
百
㶢
动
孙子
孙女
子孙
孙武
外孙
孙膑
孙权
儿孙
祖孙
孙悦
