Bản dịch của từ 孙友 trong tiếng Việt

孙友

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sūn

ㄙㄨㄣsunthanh ngang

孙友 (Tính từ)

sūn yǒu
01

Khiêm nhường với bạn bè; tỏ ý nhún nhường, nhường nhịn bạn bè (孫通”=khiêm nhường)

对朋友谦恭。孙,通“逊”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孙友

sūn

yǒu

Các từ liên quan

孙业
孙中山
孙传芳
孙供奉
孙儿
友于
友于兄弟
友于甚笃
友人
友仁
孙
Bính âm:
【sūn】【ㄙㄨㄣ】【TÔN】
Các biến thể:
孫, 𡤾
Hình thái radical:
⿰,子,小
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép