Bản dịch của từ 孙大圣 trong tiếng Việt
孙大圣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sūn | ㄙㄨㄣ | s | un | thanh ngang |
孙大圣 (Danh từ)
【sūn dà shèng】
01
Mặt trời vĩ đại
太阳大圣
Ví dụ
02
Tôn Đại Thánh, một tên gọi khác của Tôn Ngộ Không trong truyện Tây Du Ký
Sun Wukong 孫悟空|孙悟空 [Sun1Wu4kōng]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孙大圣
sūn
孙
dà
大
shèng
圣
Các từ liên quan
孙业
孙中山
孙传芳
孙供奉
孙儿
大一统
大万
大丈夫
圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
- Bính âm:
- 【sūn】【ㄙㄨㄣ】【TÔN】
- Các biến thể:
- 孫, 𡤾
- Hình thái radical:
- ⿰,子,小
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蓀
槂
孫
薞
蕵
飧
喰
飱
狲
猻
荪
搎
汛
孫
逊
鑂
訙
䀏
訊
迿
㢲
爋
愻
訓
孻
孰
孤
孩
孲
孕
㝀
孶
孔
孺
孫
孓
刐
页
癿
屻
兲
吊
𠂪
丠
㚤
百
㶢
动
孙子
孙女
子孙
孙武
外孙
孙膑
孙权
儿孙
祖孙
孙悦
