Bản dịch của từ 孙子兵法 trong tiếng Việt

孙子兵法

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sūn

ㄙㄨㄣsunthanh ngang

孙子兵法 (Danh từ)

sūn zǐ bīng fǎ
01

Binh pháp Tôn Tử

一部由春秋时期齐国军事家孙武所著的兵书,也是世界上最早的军事著作之一

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孙子兵法

sūn

zi

bīng

Các từ liên quan

孙业
孙中山
孙传芳
孙供奉
孙儿
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
法不徇情
孙
Bính âm:
【sūn】【ㄙㄨㄣ】【TÔN】
Các biến thể:
孫, 𡤾
Hình thái radical:
⿰,子,小
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép