Bản dịch của từ 孙孟 trong tiếng Việt

孙孟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sūn

ㄙㄨㄣsunthanh ngang

孙孟 (Danh từ)

sūn mèng
01

荀况 (荀子) và 孟轲 (孟子) 的并称指战国时期两位著名的儒家思想家荀子孟子的合称常用于介绍古代儒学人物时

荀况与孟轲的并称。皆为战国时著名的学者和思想家。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孙孟

sūn

mèng

Các từ liên quan

孙业
孙中山
孙传芳
孙供奉
孙儿
孟乐
孟买
孟享
孟亭
孙
Bính âm:
【sūn】【ㄙㄨㄣ】【TÔN】
Các biến thể:
孫, 𡤾
Hình thái radical:
⿰,子,小
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép