Bản dịch của từ 孙少爷 trong tiếng Việt
孙少爷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sūn | ㄙㄨㄣ | s | un | thanh ngang |
孙少爷 (Danh từ)
【sūn shào yé】
01
Xưa dùng để tôn xưng (một cách trang trọng hoặc mỉa mai) là 'ông cháu' của người khác; ý chỉ người trẻ tuổi có địa vị hoặc được kính trọng (kiểu 'thiếu gia').
旧时尊称别人的孙子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孙少爷
sūn
孙
shào
少
yé
爷
Các từ liên quan
孙业
孙中山
孙传芳
孙供奉
孙儿
少一时
少不了
少不得
少不更事
少不的
爷们
爷俩
爷儿
爷儿们
爷台
- Bính âm:
- 【sūn】【ㄙㄨㄣ】【TÔN】
- Các biến thể:
- 孫, 𡤾
- Hình thái radical:
- ⿰,子,小
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蓀
槂
孫
薞
蕵
飧
喰
飱
狲
猻
荪
搎
汛
孫
逊
鑂
訙
䀏
訊
迿
㢲
爋
愻
訓
孻
孰
孤
孩
孲
孕
㝀
孶
孔
孺
孫
孓
刐
页
癿
屻
兲
吊
𠂪
丠
㚤
百
㶢
动
孙子
孙女
子孙
孙武
外孙
孙膑
孙权
儿孙
祖孙
孙悦
