Bản dịch của từ 孙心 trong tiếng Việt

孙心

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sūn

ㄙㄨㄣsunthanh ngang

孙心 (Danh từ)

sūn xīn
01

Tấm lòng nhu thuận, dễ phục tùng; tâm tình thuận theo người khác (Hán-Việt: Tôn tâm—tâm dễ nghe theo).

顺从的心。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孙心

sūn

xīn

Các từ liên quan

孙业
孙中山
孙传芳
孙供奉
孙儿
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
孙
Bính âm:
【sūn】【ㄙㄨㄣ】【TÔN】
Các biến thể:
孫, 𡤾
Hình thái radical:
⿰,子,小
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép