Bản dịch của từ 孙思邈 trong tiếng Việt

孙思邈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sūn

ㄙㄨㄣsunthanh ngang

孙思邈 (Danh từ)

sūn sī miǎo
01

Tôn Tư Mạc

唐代的著名医学家,他在中医方面的成就深远,被誉为“药王”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孙思邈

sūn

miǎo

Các từ liên quan

孙业
孙中山
孙传芳
孙供奉
孙儿
思不出位
思且
思义
思乎
邈世
邈以山河
邈俗
邈古
邈处欿视
孙
Bính âm:
【sūn】【ㄙㄨㄣ】【TÔN】
Các biến thể:
孫, 𡤾
Hình thái radical:
⿰,子,小
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép