Bản dịch của từ 孙息妇 trong tiếng Việt

孙息妇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sūn

ㄙㄨㄣsunthanh ngang

孙息妇 (Danh từ)

sūn xī fù
01

Cháu dâu (vợ của cháu nội/ngoại) — cùng nghĩa với “孙媳妇

同“孙媳妇”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孙息妇

sūn

Các từ liên quan

孙业
孙中山
孙传芳
孙供奉
孙儿
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
妇业
妇产科
妇人
妇人之仁
孙
Bính âm:
【sūn】【ㄙㄨㄣ】【TÔN】
Các biến thể:
孫, 𡤾
Hình thái radical:
⿰,子,小
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép