Bản dịch của từ 孙悟空三打白骨精 trong tiếng Việt
孙悟空三打白骨精
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sūn | ㄙㄨㄣ | s | un | thanh ngang |
孙悟空三打白骨精 (Danh từ)
【sūn wù kōng sān dǎ bái gǔ jīng】
01
Tên một đoạn/桥段 của truyện hát (kịch) lấy từ Tây Du Ký: kể chuyện Tôn Ngộ Không ba lần đánh Bạch Cốt Tinh (yêu quái mượn hình người dụ hại Đường Tăng), có xung đột thầy trò và cứu khổ diệt ác.
绍剧剧目。贝庚(执笔)、顾锡东改编。取材于《西游记》。唐僧师徒西天取经,碗子山白骨精欲吃唐僧肉,三次幻化人形诱骗,都被孙悟空识破。唐僧中妖精所设离间计,逐走悟空,致被妖精所擒。八戒去花果山求援,悟空不计前嫌,下山灭妖,使唐僧悔悟。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孙悟空三打白骨精
sūn
孙
wù
悟
kōng
空
sān
三
dǎ
打
bái
白
gǔ
骨
jīng
精
Các từ liên quan
孙业
孙中山
孙传芳
孙供奉
孙儿
悟主
悟会
悟佛
悟入
悟发
空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
精一
精专
精严
精丽
精义
- Bính âm:
- 【sūn】【ㄙㄨㄣ】【TÔN】
- Các biến thể:
- 孫, 𡤾
- Hình thái radical:
- ⿰,子,小
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蓀
槂
孫
薞
蕵
飧
喰
飱
狲
猻
荪
搎
汛
孫
逊
鑂
訙
䀏
訊
迿
㢲
爋
愻
訓
孻
孰
孤
孩
孲
孕
㝀
孶
孔
孺
孫
孓
刐
页
癿
屻
兲
吊
𠂪
丠
㚤
百
㶢
动
孙子
孙女
子孙
孙武
外孙
孙膑
孙权
儿孙
祖孙
孙悦
