Bản dịch của từ 孙悦 trong tiếng Việt

孙悦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sūn

ㄙㄨㄣsunthanh ngang

孙悦 (Danh từ)

sūn yuè
01

Sun Yue (sinh 1973), nữ ca sĩ nhạc pop người Trung Quốc.

孙悦(1973-),中国流行乐女歌手

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sun Yue (sinh năm 1985) là một ngôi sao bóng rổ Trung Quốc, thi đấu cho Los Angeles Lakers từ năm 2007.

孙悦(1985-),中国篮球明星,2007年起效力于洛杉矶湖人队

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孙悦

sūn

yuè

孙
Bính âm:
【sūn】【ㄙㄨㄣ】【TÔN】
Các biến thể:
孫, 𡤾
Hình thái radical:
⿰,子,小
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép