Bản dịch của từ 孙文学说 trong tiếng Việt
孙文学说
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sūn | ㄙㄨㄣ | s | un | thanh ngang |
孙文学说 (Danh từ)
【sūn wén xué shuō】
01
Tác phẩm của Tôn Trung Sơn (1918), trình bày quan niệm triết học về tiến hóa vũ trụ và tri thức‑hành động, nổi bật với luận điểm “biết khó mà làm dễ” để khích lệ tinh thần đấu tranh; sau được tuyển vào 'Tôn Trung Sơn tuyển tập'.
孙中山著。作于1918年。阐述了宇宙进化论和知行观等哲学思想,着重提出“知难行易”说,以鼓舞当时革命党人的斗争意志。后收入《孙中山选集》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孙文学说
sūn
孙
wén
文
xué
学
shuō
说
Các từ liên quan
孙业
孙中山
孙传芳
孙供奉
孙儿
文丈
文不加点
文不对题
文丐
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
说一不二
说一是一,说二是二
说七说八
说三分
说三道四
- Bính âm:
- 【sūn】【ㄙㄨㄣ】【TÔN】
- Các biến thể:
- 孫, 𡤾
- Hình thái radical:
- ⿰,子,小
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蓀
槂
孫
薞
蕵
飧
喰
飱
狲
猻
荪
搎
汛
孫
逊
鑂
訙
䀏
訊
迿
㢲
爋
愻
訓
孻
孰
孤
孩
孲
孕
㝀
孶
孔
孺
孫
孓
刐
页
癿
屻
兲
吊
𠂪
丠
㚤
百
㶢
动
孙子
孙女
子孙
孙武
外孙
孙膑
孙权
儿孙
祖孙
孙悦
