Bản dịch của từ 孚化 trong tiếng Việt

孚化

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

孚化 (Động từ)

fú huà
01

Như '孵化' — ấp trứng; nảy sinh, sinh ra (mang ý khởi phát, chuyển hoá thành hình thái mới)

孵化。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孚化

huà

孚
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHU】
Các biến thể:
俘, 附, 𤓽, 孵, 琈, 稃
Hình thái radical:
⿱,爫,子
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép