Bản dịch của từ 孛孛 trong tiếng Việt
孛孛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bó | ㄅㄛˊ | b | o | thanh sắc |
Bèi | ㄅㄟˋ | b | ei | thanh huyền |
孛孛 (Danh từ)
【bó bó】
01
Ánh sáng chiếu rọi ra bốn phía; bừng bừng. ◎Như: quang mang bột bột nhiên 光芒孛孛然.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孛孛
bèi
孛
bèi
孛
- Bính âm:
- 【bó】【ㄅㄛˊ】【BỘT】
- Các biến thể:
- 勃, 𡥇, 𡥞, 悖
- Hình thái radical:
- ⿱⿱,十,冖,子
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶フフ丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鐾
钡
苝
鞁
偝
䔒
琲
杮
悖
棓
㣁
昁
孕
孫
㜽
孝
㜾
孮
學
㜿
孴
㝇
孞
字
妍
夆
岛
忴
肕
𠚇
呀
陁
𠇹
忹
芠
𠇧
孛孛
月孛
孛星
