Bản dịch của từ 孛星 trong tiếng Việt
孛星
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bó | ㄅㄛˊ | b | o | thanh sắc |
Bèi | ㄅㄟˋ | b | ei | thanh huyền |
孛星 (Danh từ)
【bèi xīng】
01
Sao chổi, sao băng
彗星
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孛星
bèi
孛
xīng
星
- Bính âm:
- 【bó】【ㄅㄛˊ】【BỘT】
- Các biến thể:
- 勃, 𡥇, 𡥞, 悖
- Hình thái radical:
- ⿱⿱,十,冖,子
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶フフ丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鐾
钡
苝
鞁
偝
䔒
琲
杮
悖
棓
㣁
昁
孕
孫
㜽
孝
㜾
孮
學
㜿
孴
㝇
孞
字
妍
夆
岛
忴
肕
𠚇
呀
陁
𠇹
忹
芠
𠇧
孛孛
月孛
孛星
