Bản dịch của từ 孜孜 trong tiếng Việt
孜孜
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zī | ㄗ | z | i | thanh ngang |
孜孜 (Tính từ)
【zī zī】
01
Cần cù; cần mẫn; siêng năng; chăm chỉ; mẫn cán
勤勉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孜孜
zī
孜
zī
孜
- Bính âm:
- 【zī】【ㄗ】【TƯ】
- Hình thái radical:
- ⿰,子,攵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
葘
姿
孖
趦
仔
稵
淄
辎
吱
孳
觜
齜
㝁
孹
子
孰
孯
孱
孶
孩
孡
㜾
孳
㝀
刨
旳
㚪
免
兏
𠓧
呇
㳇
䧁
社
疕
抟
孜然
孜孜
甘孜
江孜
达孜
孜然芹
甘孜州
肉孜节
甘孜县
喜孜孜
