Bản dịch của từ 孜孜不已 trong tiếng Việt

孜孜不已

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

zithanh ngang

孜孜不已 (Tính từ)

zī zī bù yǐ
01

Chăm chỉ không ngừng; không ngừng nỗ lực

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孜孜不已

Các từ liên quan

孜孜不倦
孜孜不怠
孜孜不懈
孜孜不辍
孜孜以求
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
已不
已业
已乎
已事
孜
Bính âm:
【zī】【ㄗ】【TƯ】
Hình thái radical:
⿰,子,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép