Bản dịch của từ 孜孜以求 trong tiếng Việt

孜孜以求

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

zithanh ngang

孜孜以求 (Thành ngữ)

zī zī yǐ qiú
01

Miệt mài theo đuổi

不断努力追求

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孜孜以求

Các từ liên quan

孜孜不倦
孜孜不已
孜孜不怠
孜孜不懈
孜孜不辍
以一儆百
以一奉百
以一当十
求三拜四
求丐
求之不得
求乞
孜
Bính âm:
【zī】【ㄗ】【TƯ】
Hình thái radical:
⿰,子,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép