Bản dịch của từ 孜然 trong tiếng Việt
孜然
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zī | ㄗ | z | i | thanh ngang |
孜然 (Danh từ)
【zī rán】
01
Thì là
一年或二年生草本植物,产于新疆、甘肃等地; 籽实也叫孜然,黄绿色,香味浓烈,常用作调配牛羊肉等食物的调料
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孜然
zī
孜
rán
然
- Bính âm:
- 【zī】【ㄗ】【TƯ】
- Hình thái radical:
- ⿰,子,攵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
葘
姿
孖
趦
仔
稵
淄
辎
吱
孳
觜
齜
㝁
孹
子
孰
孯
孱
孶
孩
孡
㜾
孳
㝀
刨
旳
㚪
免
兏
𠓧
呇
㳇
䧁
社
疕
抟
孜然
孜孜
甘孜
江孜
达孜
孜然芹
甘孜州
肉孜节
甘孜县
喜孜孜
