Bản dịch của từ 孝堂 trong tiếng Việt

孝堂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiào

ㄒㄧㄠˋxiaothanh huyền

孝堂 (Danh từ)

xiào táng
01

Đình, đại sảnh dùng để đặt linh giường hoặc linh cữu khi tang; phòng thờ/tang lễ (thuật ngữ cổ).

治丧时停放灵床或灵柩的厅堂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孝堂

xiào

táng

Các từ liên quan

孝义
孝乌
孝享
孝亲
孝假
堂上
堂上一呼阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
孝
Bính âm:
【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【HIẾU】
Các biến thể:
𡥈, 𡥍, 𡥒
Hình thái radical:
⿱,耂,子
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép