Bản dịch của từ 孝妻 trong tiếng Việt

孝妻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiào

ㄒㄧㄠˋxiaothanh huyền

孝妻 (Danh từ)

xiào qī
01

Thời xưa chỉ người vợ đã mất chồng; nữ nhân quả phụ tự xưng (từ văn ngôn, cổ).

古时指死去丈夫的人。亦为丧夫者对亡夫的自称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孝妻

xiào

Các từ liên quan

孝义
孝乌
孝享
孝亲
孝假
妻儿
妻儿老小
妻儿老少
妻党
妻公
孝
Bính âm:
【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【HIẾU】
Các biến thể:
𡥈, 𡥍, 𡥒
Hình thái radical:
⿱,耂,子
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép