Bản dịch của từ 孝子 trong tiếng Việt

孝子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiào

ㄒㄧㄠˋxiaothanh huyền

孝子 (Danh từ)

xiào zǐ
01

Người đang có tang bố mẹ

父母死后居丧的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Người con có hiếu

对父母十分孝顺的人

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孝子

xiào

zi

Các từ liên quan

孝义
孝乌
孝享
孝亲
孝假
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
孝
Bính âm:
【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【HIẾU】
Các biến thể:
𡥈, 𡥍, 𡥒
Hình thái radical:
⿱,耂,子
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép