Bản dịch của từ 孝子爱日 trong tiếng Việt

孝子爱日

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiào

ㄒㄧㄠˋxiaothanh huyền

孝子爱日 (Tính từ)

xiào zǐ ài rì
01

Con hiếu yêu ngày; trân trọng thời gian với cha mẹ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孝子爱日

xiào

zi

ài

Các từ liên quan

孝义
孝乌
孝享
孝亲
孝假
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
爱不忍释
爱不释手
爱丽舍宫
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
孝
Bính âm:
【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【HIẾU】
Các biến thể:
𡥈, 𡥍, 𡥒
Hình thái radical:
⿱,耂,子
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép