Bản dịch của từ 孝家 trong tiếng Việt

孝家

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiào

ㄒㄧㄠˋxiaothanh huyền

孝家 (Danh từ)

xiào jiā
01

Nhà đang tuân giữ tang lễ, gia đình đang ở trong thời kỳ tang (đang 'thờ tang')

1.居丧守孝的人家。

Ví dụ
02

Người đang ở trong thời gian tang, thực hiện tục ở cữ giữ tang (người trong gia đình đang chịu tang)

2.指居丧守孝者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孝家

xiào

jiā

Các từ liên quan

孝义
孝乌
孝享
孝亲
孝假
家丁
家下
家下人
家丑
孝
Bính âm:
【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【HIẾU】
Các biến thể:
𡥈, 𡥍, 𡥒
Hình thái radical:
⿱,耂,子
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép