Bản dịch của từ 孝帘 trong tiếng Việt

孝帘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiào

ㄒㄧㄠˋxiaothanh huyền

孝帘 (Danh từ)

xiào lián
01

Màn treo trong linh đường (màn che trang trí/che kín nơi thờ cúng trong lễ tang)

悬挂在灵堂中的帘子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孝帘

xiào

lián

Các từ liên quan

孝义
孝乌
孝享
孝亲
孝假
帘内
帘外
帘子
帘官
帘布
孝
Bính âm:
【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【HIẾU】
Các biến thể:
𡥈, 𡥍, 𡥒
Hình thái radical:
⿱,耂,子
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép