Bản dịch của từ 孝恪 trong tiếng Việt

孝恪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiào

ㄒㄧㄠˋxiaothanh huyền

孝恪 (Tính từ)

xiào kè
01

Hiếu thảo mà tỏ vẻ cung kính, nhã nhặn; người con hiếu nghĩa, lễ phép (Hán Việt: hiếu khắc)

孝顺而恭谨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孝恪

xiào

Các từ liên quan

孝义
孝乌
孝享
孝亲
孝假
恪勤
恪勤匪懈
恪固
恪守
恪守不渝
孝
Bính âm:
【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【HIẾU】
Các biến thể:
𡥈, 𡥍, 𡥒
Hình thái radical:
⿱,耂,子
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép