Bản dịch của từ 孝慈 trong tiếng Việt

孝慈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiào

ㄒㄧㄠˋxiaothanh huyền

孝慈 (Danh từ)

xiào cí
01

Hiếu thuận với bề trên và nhân hậu, thương yêu với kẻ dưới hoặc hậu thế (hiếu kính và từ bi)

1.对尊长孝敬,对下属或后辈慈爱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

孝慈: 孝順且慈愛之道或品質指對父母有孝心並以慈愛待人孝行與慈悲

2.指孝慈之道。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

3.孝友。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孝慈

xiào

Các từ liên quan

孝义
孝乌
孝享
孝亲
孝假
慈临
慈乌
慈乌反哺
慈乌返哺
慈云
孝
Bính âm:
【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【HIẾU】
Các biến thể:
𡥈, 𡥍, 𡥒
Hình thái radical:
⿱,耂,子
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép