Bản dịch của từ 孝王 trong tiếng Việt

孝王

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiào

ㄒㄧㄠˋxiaothanh huyền

孝王 (Danh từ)

xiào wáng
01

古代帝王在祭祀时对祖先或先王的自称含有孝道与敬祖意味可理解为孝顺的君主自稱祖先的尊號”)。

古代帝王祭祀时对祖先的自称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孝王

xiào

wáng

Các từ liên quan

孝义
孝乌
孝享
孝亲
孝假
王不留行
王世子
王业
孝
Bính âm:
【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【HIẾU】
Các biến thể:
𡥈, 𡥍, 𡥒
Hình thái radical:
⿱,耂,子
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép